傳播四方

chuán bō sì fāngtruyện bá tứ phương

Hán Việt: truyện bá tứ phương · Pinyin: chuán bō sì fāng

Tổng quan

truyền bá khắp mọi nơi (thành ngữ)

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 播 (bá) + 四 (tứ) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền bá khắp nơi
  • Biên soạn 傳播四方 huánbōsìfāng f.e. be spread abroad

Eng

  • Cihui to disseminate in every direction (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

四方八面 · 传播的人 · 四方僧物 · 四方臺區 · 四方四佛 · 四方大將 · 四方陀螺 · 传播可能性