傳產
truyện sản
Hán Việt: truyện sản · Pinyin: chuán chǎn
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【傳產・传产】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "traditional industry (abbr. for 傳統產業, 传统产业[chuántǒngchǎnyè])"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công nghiệp truyền thống
Eng
- Cihui traditional industry (abbr. for 傳統產業; 传统产业)