產下

chǎn xiàsản hạ

Hán Việt: sản hạ · Pinyin: chǎn xià

Tổng quan

sinh (sinh con)

Cấu tạo: 產 (sản) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh
  • VietPhrases sinh hạ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi give birth to

Eng

  • Cihui to bear (give birth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人