債券

zhài quàntrái khoán

Hán Việt: trái khoán · Pinyin: zhài quàn

Tổng quan

phiếu công trái; công trái

新华 · Tân Hoa Đại lục

证明持券人(债权人)有权按期取得固定利息,到期取回本金的证券。是有价证券的一种。有国家发行的公债券、国库券和股份公司发行的公司债券。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種對於一項借款所作的書面支付承諾的有價證券。此承諾包括於何時一次或定期返還本金,以及此期間所應支付的借款利息。

Cấu tạo: 債 (trái) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Giấy nợ.; iấy nợ.; trái phiếu , tín phiếu; 1. phiếu công trái; công trái
  • Tần suất từ trái khoán: phiếu công trái/công trái/trái khoản; dây đai, đay buộc; ((nghĩa bóng)) mối quan hệ, mối ràng buộc, giao kèo, khế ước, lời cam kết, (tài chính) phiếu nợ, bông, (số nhiều) gông cùm, xiềng xích, sự tù tội, sự gửi vào kho, (vật lý) sự liên kết, (kiến trúc) kiểu xây ghép (gạch, đá, để làm cho tường vững), gửi (hàng) vào kho, (kiến trúc) xây ghép (gạch, đá); công trái; trái khoản
  • Biên soạn 債券 hàiquàn* n. bond; debenture M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種對於一項借款所作的書面支付承諾的有價證券。此承諾包括於何時一次或定期返還本金,以及此期間所應支付的借款利息。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 证明持券人(债权人)有权按期取得固定利息,到期取回本金的证券。是有价证券的一种。有国家发行的公债券、国库券和股份公司发行的公司债券。
  • Kaggle Zh-Vi bond

Eng

  • JMdict bond
  • JMdict debenture
  • Cihui bond; debenture
  • Tần suất từ 債券 hàiquàn* n. bond; debenture M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Anleihe, Bonds, Pfandbrief, Obligation

ja

  • JMdict 債券(さいけん)

other

  • Nguồn khác Giấy nợ

Từ liên quan

Gần nghĩa

債主 · 債務 · 債戶 · 債權 · 債款 · 債契 · 債家 · 債息