債券式票據
trái khoán thức phiếu cứ
Hán Việt: trái khoán thức phiếu cứ
Tổng quan
Cấu tạo: 債 (trái) + 券 (khoán) + 式 (thức) + 票 (phiếu) + 據 (cứ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 債券式票據 hàiquànshì piàojù n. <acct.> bond notes M:¹zhāng