債務人名冊 zhài wù rén míng cè · trái vụ nhân danh sách Hán Việt: trái vụ nhân danh sách · Pinyin: zhài wù rén míng cè Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 名 (danh) + 冊 (sách)Pinyinzhài wù rén míng cèHán Việttrái vụ nhân danh sáchCấu tạo債 + 務 + 人 + 名 + 冊 · trái + vụ + nhân + danh + sách nghĩa thành phần: trái + vụ + nhân + danh + sách