傻傻愣愣 XOẠ XOẠ LĂNG LĂNG Hán Việt: XOẠ XOẠ LĂNG LĂNG Tổng quan Cấu tạo: 傻 (sọa) + 傻 (sọa) + 愣 + 愣Hán ViệtXOẠ XOẠ LĂNG LĂNGCấu tạo傻 + 傻 + 愣 + 愣 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngu ngốcBiên soạn 傻傻愣愣 hǎshǎlènglèng r.f. <coll.> dumb; stupid; sillyEngCihui 傻傻愣愣 hǎshǎlènglèng r.f. <coll.> dumb; stupid; silly Từ liên quan Gần nghĩa愣愣瞌瞌 · 傻傻和和 · 傻傻忽忽 · 愣愣磕磕 · 愣愣儿 · 愣愣地