傻傻忽忽

shǎ shǎ hū hūsọa sọa hốt hốt

Hán Việt: sọa sọa hốt hốt · Pinyin: shǎ shǎ hū hū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.傻呼呼。

Cấu tạo: 傻 (sọa) + 傻 (sọa) + 忽 (hốt) + 忽 (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.傻呼呼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

忽忽不乐 · 忽忽悠悠 · 忽忽如狂 · 傻傻和和 · 傻傻愣愣 · 忽忽一年 · 忽忽之谋 · 忽忽悠