傻傻和和

sọa sọa hòa hòa

Hán Việt: sọa sọa hòa hòa

Tổng quan

Cấu tạo: 傻 (sọa) + 傻 (sọa) + 和 (hòa) + 和 (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngu ngốc
  • Biên soạn 傻傻和和 hǎshǎhuōhuō r.f. <coll.> silly; stupid

Eng

  • Cihui 傻傻和和 hǎshǎhuōhuō r.f. <coll.> silly; stupid

Từ liên quan

Gần nghĩa

和和气气 · 和和睦睦 · 傻傻忽忽 · 傻傻愣愣 · 和和美美