傻忙乎勁兒

sọa mang hồ kính nhi

Hán Việt: sọa mang hồ kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (mang) + (hồ) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傻忙乎勁兒 hǎmánghujìnr n. <coll.> preoccupation with routine