傻瓜照相機 sọa qua chiếu tương ki Hán Việt: sọa qua chiếu tương ki Tổng quan Cấu tạo: 傻 (sọa) + 瓜 (qua) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki)Hán Việtsọa qua chiếu tương kiCấu tạo傻 + 瓜 + 照 + 相 + 機 · sọa + qua + chiếu + tương + ki nghĩa thành phần: sọa + qua + chiếu + tương + ki Nghĩa EngCihui 傻瓜照相機 hǎguā zhàoxiàngjī n. idiot-proof camera M:¹jià