傻瓜照相機
sọa qua chiếu tương ki
Hán Việt: sọa qua chiếu tương ki
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種拍攝時光圈、焦距、速度等都能自動調節的簡易照相機。
Eng
- Cihui 傻瓜照相機 hǎguā zhàoxiàngjī n. idiot-proof camera M:¹jià
Hán Việt: sọa qua chiếu tương ki