傻瓜裝聰明
sọa qua trang thông minh
Hán Việt: sọa qua trang thông minh
Tổng quan
Cấu tạo: 傻 (sọa) + 瓜 (qua) + 裝 (trang) + 聰 (thông) + 明 (minh)
Nghĩa
Eng
- Cihui The ass waggeth his ears.
Hán Việt: sọa qua trang thông minh
Cấu tạo: 傻 (sọa) + 瓜 (qua) + 裝 (trang) + 聰 (thông) + 明 (minh)