傾斜度測量
khuynh tà độ trắc lượng
Hán Việt: khuynh tà độ trắc lượng · Pinyin: qīng xié dù cè liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 斜 (tà) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 量 (lượng)
Hán Việt: khuynh tà độ trắc lượng · Pinyin: qīng xié dù cè liáng
Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 斜 (tà) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 量 (lượng)