傾斜餵入室 qīng xié wèi rù shì · khuynh tà ủy nhập thất Hán Việt: khuynh tà ủy nhập thất · Pinyin: qīng xié wèi rù shì Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 斜 (tà) + 餵 (ủy) + 入 (nhập) + 室 (thất)Pinyinqīng xié wèi rù shìHán Việtkhuynh tà ủy nhập thấtCấu tạo傾 + 斜 + 餵 + 入 + 室 · khuynh + tà + ủy + nhập + thất nghĩa thành phần: khuynh + tà + ủy + nhập + thất