傾斜餵入室

qīng xié wèi rù shì khuynh tà ủy nhập thất

Hán Việt: khuynh tà ủy nhập thất · Pinyin: qīng xié wèi rù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (tà) + (ủy) + (nhập) + (thất)