像個人樣兒 tượng cá nhân dạng nhi Hán Việt: tượng cá nhân dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 個 (cá) + 人 (nhân) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việttượng cá nhân dạng nhiCấu tạo像 + 個 + 人 + 樣 + 兒 · tượng + cá + nhân + dạng + nhi nghĩa thành phần: tượng + cá + nhân + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 像個人樣兒 iàng ge rényàngr v.p. <coll.> be like a decent person