像什麼似地 tượng thập ma tự địa Hán Việt: tượng thập ma tự địa Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 什 (thập) + 麼 (ma) + 似 (tự) + 地 (địa)Hán Việttượng thập ma tự địaCấu tạo像 + 什 + 麼 + 似 + 地 · tượng + thập + ma + tự + địa nghĩa thành phần: tượng + thập + ma + tự + địa Nghĩa EngCihui like anything