像佤鍋匠的 Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 佤 + 鍋 (oa) + 匠 (tượng) + 的 (đích)Cấu tạo像 + 佤 + 鍋 + 匠 + 的 Nghĩa EngCihui tinkerly