像個鵝呆子 tượng cá nga ngốc tử Hán Việt: tượng cá nga ngốc tử Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 個 (cá) + 鵝 (nga) + 呆 (ngốc) + 子 (tử)Hán Việttượng cá nga ngốc tửCấu tạo像 + 個 + 鵝 + 呆 + 子 · tượng + cá + nga + ngốc + tử nghĩa thành phần: tượng + cá + nga + ngốc + tử Nghĩa EngCihui as silly as goose