像胳膊一樣粗 xiàng gē bo yí yàng cū Pinyin: xiàng gē bo yí yàng cū Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 胳 + 膊 (bác) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 粗 (thô)Pinyinxiàng gē bo yí yàng cūCấu tạo像 + 胳 + 膊 + 一 + 樣 + 粗