僕妾爲雀鼠

pú qiè wéi què shǔ bộc thiếp vi tước thử

Hán Việt: bộc thiếp vi tước thử · Pinyin: pú qiè wéi què shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (thiếp) + (vi) + (tước) + (thử)