僞裝獵潛艇

ngụy trang liệp tiềm đĩnh

Hán Việt: ngụy trang liệp tiềm đĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (trang) + (liệp) + (tiềm) + (đĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偽裝獵潛艇 ěizhuāng lièqiántǐng n. Q-boat M:tiáo