僥冀 jiǎo jì·nghiêu kí Hán Việt: nghiêu kí · Pinyin: jiǎo jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.侥望。 Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 冀 (kí)Pinyinjiǎo jìHán Việtnghiêu kíCấu tạo僥 + 冀 · nghiêu + kí nghĩa thành phần: nghiêu + kí Từ liên quan Gần nghĩa僥倖 · 冀縣 · 冀州 · 冀望 · 冀求 · 侥幸的 · 僥1. · 僥2.