僧嚫

Tổng quan

(術語)僧之布施物。☸

Cấu tạo: 僧 (tăng) + 嚫

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)僧之布施物。☸
  • Tần suất từ [bktd] tăng sấn (術語)僧之布施物。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

僧䂮 · 僧一 · 僧丕 · 僧主 · 僧事 · 僧人 · 僧伍 · 僧众