僯谴 lìn qiǎn Pinyin: lìn qiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.僯辱贬谪。 Cấu tạo: 僯 + 譴 (khiển)Pinyinlìn qiǎnCấu tạo僯 + 譴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.僯辱贬谪。 Từ liên quan Gần nghĩa谴呵 · 谴诃 · 谴责 · 谴责地 · 谴责的 · 谴责小说 · 僯人 · 僯僯