僱主福利金 gù zhǔ fú lì jīn · cố chủ phúc lợi kim Hán Việt: cố chủ phúc lợi kim · Pinyin: gù zhǔ fú lì jīn Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 主 (chủ) + 福 (phúc) + 利 (lợi) + 金 (kim)Pinyingù zhǔ fú lì jīnHán Việtcố chủ phúc lợi kimCấu tạo僱 + 主 + 福 + 利 + 金 · cố + chủ + phúc + lợi + kim nghĩa thành phần: cố + chủ + phúc + lợi + kim