僵硬

jiāng yìng cương ngạnh

Hán Việt: cương ngạnh · Pinyin: jiāng yìng

Tổng quan

cứng | cứng nhắc

Cấu tạo: (cương) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứng | cứng nhắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不能靈活轉動。《老殘遊記》第一八回:「既不僵硬,曾摸胸口有無熱氣?」 2.呆板,生硬不靈活。如:「處事態度僵硬」、「就憑他那種僵硬的態度,哪可能把事情辦好。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (肢体)不能活动:他的两条腿~了;呆板;不灵活:表情~|工作方法~。

Eng

  • CC-CEDICT stiff; rigid
  • Cihui stiff; rigid

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

柔软 · 灵便 · 灵活