靈活

líng huó linh hoạt

Hán Việt: linh hoạt · Pinyin: líng huó

Tổng quan

linh hoạt | nhanh nhẹn | lanh lợi

Cấu tạo: (linh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh hoạt | nhanh nhẹn | lanh lợi
  • Cihui linh hoạt linh hoạt ☆Dễ dàng trơn tru, sống động.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敏捷不呆滯。如:「手腳靈活」、「頭腦靈活」、「動作靈活」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敏捷﹔不呆板; 善于应变﹔不拘泥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敏捷﹔不呆板。 2.善于应变﹔不拘泥。

Eng

  • CC-CEDICT flexible|nimble|agile
  • Cihui flexible; nimble; agile

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

圆活 · 敏捷 · 活泼 · 活络 · 灵便 · 灵动 · 灵巧 · 灵敏 · 生动 · 矫捷

Từ trái nghĩa

僵硬 · 呆板 · 固执 · 板滞 · 死板 · 笨拙 · 迟钝