價值工程

jià zhí gōng chénggiá trị công trình

Hán Việt: giá trị công trình · Pinyin: jià zhí gōng chéng

Tổng quan

kỹ thuật giá trị

Cấu tạo: 價 (giá) + 值 (trị) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật giá trị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi value engineering

Eng

  • Cihui value engineering

Đức

  • Handedict Qualitätssteuerung

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值连城 · 价值减低 · 價值判斷 · 價值增殖 · 价值形式 · 價值標準 · 价值规律 · 价值超过