價格上有利

jià gé shàng yǒu lì giá cách thượng hữu lợi

Hán Việt: giá cách thượng hữu lợi · Pinyin: jià gé shàng yǒu lì

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (cách) + (thượng) + (hữu) + (lợi)