儀器儀錶工業

yí qì yí biǎo gōng yè nghi khí nghi biểu công nghiệp

Hán Việt: nghi khí nghi biểu công nghiệp · Pinyin: yí qì yí biǎo gōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (khí) + (nghi) + (biểu) + (công) + (nghiệp)