儀器百葉箱
nghi khí bách diệp tương
Hán Việt: nghi khí bách diệp tương
Tổng quan
Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 百 (bách) + 葉 (diệp) + 箱 (tương)
Nghĩa
Eng
- Cihui thermoscreen
Hán Việt: nghi khí bách diệp tương
Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 百 (bách) + 葉 (diệp) + 箱 (tương)