儀器電路圖

yí qì diàn lù tú nghi khí điện lộ đồ

Hán Việt: nghi khí điện lộ đồ · Pinyin: yí qì diàn lù tú

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (khí) + (điện) + (lộ) + (đồ)