儀態萬千

yí tài wàn qiān nghi thái vạn thiên

Hán Việt: nghi thái vạn thiên · Pinyin: yí tài wàn qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (thái) + (vạn) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 態度容貌皆美極。參見「儀態萬方」條。如:「這名新任中國小姐,儀態萬千,令人不忍移開目光。」

Eng

  • Cihui 儀態萬千 ítàiwànqiān f.e. distinguished air of elegance and beauty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仪态万方