儀態萬方

yí tài wàn fāng nghi thái vạn phương

Hán Việt: nghi thái vạn phương · Pinyin: yí tài wàn fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (thái) + (vạn) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本漢.張衡〈同聲歌〉:「素女為我師,儀態盈萬方。」形容人的容貌態度無美不備。多指女子而言。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一○.如是我聞》:「自取最麗者四人。教以歌舞脂香粉澤,綵服明璫,儀態萬方,宛如嬌女。」也作「儀態萬千」。

Eng

  • Cihui 儀態萬方 ítàiwànfāng f.e. regal/glamorous bearing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仪态万千