儀繖

nghi tản

Hán Việt: nghi tản

Tổng quan

Cấu tạo: 仪 (nghi) + 繖 (tản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态