儀表放大器
nghi biểu phóng đại khí
Hán Việt: nghi biểu phóng đại khí · Pinyin: yí biǎo fàng dà qì
Tổng quan
bộ khuếch đại đo lường
Cấu tạo: 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ khuếch đại đo lường
Eng
- CC-CEDICT instrumentation amplifier
- Cihui instrumentation amplifier