儀表調整者

nghi biểu điều chỉnh giả

Hán Việt: nghi biểu điều chỉnh giả

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (biểu) + 調 (điều) + (chỉnh) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui meterman