億說

ức thuyết

Hán Việt: ức thuyết

Tổng quan

Lời nói phỏng chừng, không có bằng chứng chắc chắn

Cấu tạo: 亿 (ức) + 说 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phỏng đoán

Từ liên quan

Gần nghĩa

亿万 · 億劫 · 億度 · 億斷 · 說和 · 說客 · 說得 · 說戒