億劫

yì jiéức kiếp

Hán Việt: ức kiếp · Pinyin: yì jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓极长久的时间。佛经言天地的形成到毁灭为一劫。

Cấu tạo: 億 (ức) + 劫 (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)一億之劫數。今轉謂極長之時間。☸

Eng

  • JMdict troublesome
  • JMdict bothersome
  • JMdict tiresome
  • JMdict annoying

ja

  • JMdict 億劫(おっくう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

億萬 · 億度 · 億斷 · 億說 · 劫餘 · 劫初 · 劫制 · 劫匪