儉可以助廉 jiǎn kě yǐ zhù lián · kiệm khả dĩ trợ liêm Hán Việt: kiệm khả dĩ trợ liêm · Pinyin: jiǎn kě yǐ zhù lián Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 可 (khả) + 以 (dĩ) + 助 (trợ) + 廉 (liêm)Pinyinjiǎn kě yǐ zhù liánHán Việtkiệm khả dĩ trợ liêmCấu tạo儉 + 可 + 以 + 助 + 廉 · kiệm + khả + dĩ + trợ + liêm nghĩa thành phần: kiệm + khả + dĩ + trợ + liêm