儒勒凡爾納 rú lēi fán ěr nà · nho lặc phàm nhĩ nạp Hán Việt: nho lặc phàm nhĩ nạp · Pinyin: rú lēi fán ěr nà Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 勒 (lặc) + 凡 (phàm) + 爾 (nhĩ) + 納 (nạp)Pinyinrú lēi fán ěr nàHán Việtnho lặc phàm nhĩ nạpCấu tạo儒 + 勒 + 凡 + 爾 + 納 · nho + lặc + phàm + nhĩ + nạp nghĩa thành phần: nho + lặc + phàm + nhĩ + nạp