儒勒馬斯內 rú lēi mǎ sī nèi · nho lặc mã tư nội Hán Việt: nho lặc mã tư nội · Pinyin: rú lēi mǎ sī nèi Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 勒 (lặc) + 馬 (mã) + 斯 (tư) + 內 (nội)Pinyinrú lēi mǎ sī nèiHán Việtnho lặc mã tư nộiCấu tạo儒 + 勒 + 馬 + 斯 + 內 · nho + lặc + mã + tư + nội nghĩa thành phần: nho + lặc + mã + tư + nội