儔伍

trù ngũ

Hán Việt: trù ngũ

Tổng quan

Cấu tạo: 俦 (trù) + 伍 (ngũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伍奢 · 伍的 · 儔侣 · 儔侶 · 伍子胥 · 伍官王 · 伍家岗 · 伍廷芳