儘可能多的 tẫn khả năng đa đích Hán Việt: tẫn khả năng đa đích Tổng quan Cấu tạo: 儘 (tẫn) + 可 (khả) + 能 (năng) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việttẫn khả năng đa đíchCấu tạo儘 + 可 + 能 + 多 + 的 · tẫn + khả + năng + đa + đích nghĩa thành phần: tẫn + khả + năng + đa + đích Nghĩa EngCihui what