優先認股權

yōu xiān rèn gǔ quánưu tiên nhận cổ quyền

Hán Việt: ưu tiên nhận cổ quyền · Pinyin: yōu xiān rèn gǔ quán

Tổng quan

quyền ưu tiên mua cổ phiếu (khi phát hành)

Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 認 (nhận) + 股 (cổ) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền mua cổ phiếu
  • Google Alex v6 quyền mua ưu tiên
  • Tần suất từ quyền ưu tiên mua cổ phiếu (khi phát hành)

Eng

  • Cihui preemptive right (in share issue)
  • Tần suất từ preemptive right (in share issue)

Từ liên quan

Gần nghĩa

优先决定权 · 優先承購權 · 优先的选择 · 优先遗传的 · 优先遗传 · 优先顺序 · 優先行使權 · 優先購買權