優先購買權 yōu xiān gòu mǎi quán·ưu tiên cấu mãi quyền Hán Việt: ưu tiên cấu mãi quyền · Pinyin: yōu xiān gòu mǎi quán Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 購 (cấu) + 買 (mãi) + 權 (quyền)Pinyinyōu xiān gòu mǎi quánHán Việtưu tiên cấu mãi quyềnCấu tạo優 + 先 + 購 + 買 + 權 · ưu + tiên + cấu + mãi + quyền nghĩa thành phần: ưu + tiên + cấu + mãi + quyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quyền ưu tiên muaĐứcHandedict Vorkaufsrecht Từ liên quan Gần nghĩa优先决定权 · 優先承購權 · 优先的选择 · 優先認股權 · 优先遗传的 · 优先遗传 · 优先顺序 · 優先行使權