優勝杯決賽 ưu thắng bôi quyết tái Hán Việt: ưu thắng bôi quyết tái Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 勝 (thắng) + 杯 (bôi) + 決 (quyết) + 賽 (tái)Hán Việtưu thắng bôi quyết táiCấu tạo優 + 勝 + 杯 + 決 + 賽 · ưu + thắng + bôi + quyết + tái nghĩa thành phần: ưu + thắng + bôi + quyết + tái Nghĩa EngCihui cup tie