優厚的工資 ưu hậu đích công tư Hán Việt: ưu hậu đích công tư Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 厚 (hậu) + 的 (đích) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtưu hậu đích công tưCấu tạo優 + 厚 + 的 + 工 + 資 · ưu + hậu + đích + công + tư nghĩa thành phần: ưu + hậu + đích + công + tư Nghĩa EngCihui fat salary