優孟之衣冠 yōu mèng zhī yī guàn · ưu mạnh chi y quan Hán Việt: ưu mạnh chi y quan · Pinyin: yōu mèng zhī yī guàn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 孟 (mạnh) + 之 (chi) + 衣 (y) + 冠 (quan)Pinyinyōu mèng zhī yī guànHán Việtưu mạnh chi y quanCấu tạo優 + 孟 + 之 + 衣 + 冠 · ưu + mạnh + chi + y + quan nghĩa thành phần: ưu + mạnh + chi + y + quan